词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“giàu có” (1)

giàu có
播放
英语 形wealthy
我的单词本
Anh ấy là một người giàu có.
He is a wealthy person.

swap_horiz 相关词“giàu có” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“giàu có” (3)

được sinh ra trong gia đình giàu có
born into a rich family
Anh ấy là một người giàu có.
He is a wealthy person.
Giàu có không đồng nghĩa với hạnh phúc.
Being rich doesn't mean being happy.